carl rogers

Định nghĩa

Carl Rogers một Danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà tâm lý học người Mỹ (1902–1987), người đã phát triển liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm (client-centered therapy).

dụ sử dụng
  • (Carl Rogers tin rằng sự chấp nhận tích cựcđiều kiện thiết yếu cho sự phát triển cá nhân.)
  • (Các lý thuyết của Carl Rogers đã ảnh hưởng lớn đến tâm lý trị liệu hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Rogersian approach": cách tiếp cận của Rogers, thường dùng để chỉ phương pháp trị liệu nhân văn dựa trên sự đồng cảm chấp nhận.
    • Many therapists adopt the Rogersian approach to build trust with clients. (Nhiều nhà trị liệu áp dụng cách tiếp cận của Rogers để xây dựng lòng tin với thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogersian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Carl Rogers hoặc lý thuyết của ông.
    • The Rogersian techniques emphasize empathy and genuineness. (Các kỹ thuật của Rogers nhấn mạnh sự đồng cảm chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nhân văn học tâm lý: một thuật ngữ mô tả phong cách của Rogers, tập trung vào tiềm năng con người.
  • Người tiên phong trong liệu pháp tâm lý: ông đã cách mạng hóa lĩnh vực này.
Các cụm từ liên quan
  • Client-centered therapy: liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm, phương pháp do Carl Rogers sáng lập.
    • Client-centered therapy, developed by Carl Rogers, focuses on the client's self-healing abilities. (Liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm, do Carl Rogers phát triển, tập trung vào khả năng tự chữa lành của thân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To channel one's inner Rogers": hành động hoặc suy nghĩ theo cách đồng cảm, chấp nhận như Carl Rogers khuyến khích.
    • When dealing with a difficult conversation, try to channel your inner Rogers. (Khi đối mặt với một cuộc trò chuyện khó khăn, hãy cố gắng hành xử như Rogers.)